点悟 điểm ngộ Hán Việt: điểm ngộ Tổng quan Cấu tạo: 点 (điểm) + 悟 (ngộ)Hán Việtđiểm ngộCấu tạo点 + 悟 · điểm + ngộ nghĩa thành phần: điểm + ngộ