點擊
điểm kích
Hán Việt: điểm kích · Pinyin: diǎn jī
Tổng quan
nhấn
移动计算机鼠标,把鼠标指针指向要操作的地方并用手指按动鼠标上的按键。
Nghĩa
Việt
- Cihui bấm
- Cihui gõ (trên bàn phím)
- Cihui nhấp (nút trên trang web)
- Biên soạn 點擊 diǎnjī v. <comp.> press; hit; strike (on the keyboard)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 移动计算机鼠标,把鼠标指针指向要操作的地方并用手指按动鼠标上的按键。
Eng
- Cihui to hit; to press; to strike (on the keyboard); to click (a web page button)
Đức
- Handedict klicken, anklicken