點數
điểm sổ
Hán Việt: điểm sổ · Pinyin: diǎn shù
Tổng quan
đếm và kiểm tra | kiểm đếm | điểm (thu thập trong một số chương trình thưởng, v.v.)
Nghĩa
Việt
- Cihui đếm và kiểm tra | kiểm đếm | điểm (thu thập trong một số chương trình thưởng, v.v.)
Eng
- CC-CEDICT to count and check|to tally|points (collected in some bonus scheme etc)
- Cihui to count and check; to tally; points (collected in some bonus scheme etc)
ja
- JMdict marks|points|score|grade|runs (baseball)