點明
điểm minh
Hán Việt: điểm minh · Pinyin: diǎn míng
Tổng quan
chỉ ra
Nghĩa
Việt
- Cihui chỉ ra
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指出来使人知道:~主题|~学习的要点。
Eng
- CC-CEDICT to point out
- Cihui to point out
Hán Việt: điểm minh · Pinyin: diǎn míng
chỉ ra