点札 điểm trát Hán Việt: điểm trát Tổng quan Cấu tạo: 点 (điểm) + 札 (trát)Hán Việtđiểm trátCấu tạo点 + 札 · điểm + trát nghĩa thành phần: điểm + trát Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 調派、指揮。《西遊記》第一○回:「至次日,點札風伯、雷公、雲童、電母,直至長安城九霄空上。」也作「點扎」。