點派 điểm phái Hán Việt: điểm phái Tổng quan Cấu tạo: 點 (điểm) + 派 (phái)Hán Việtđiểm pháiCấu tạo點 + 派 · điểm + phái nghĩa thành phần: điểm + phái Nghĩa EngCihui 點派 iǎnpài* v. appoint; name; designate