點派

điểm phái

Hán Việt: điểm phái

Tổng quan

Cấu tạo: 點 (điểm) + 派 (phái)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 點派 iǎnpài* v. appoint; name; designate

Eng

  • Cihui 點派 iǎnpài* v. appoint; name; designate

Từ liên quan

Gần nghĩa

派人 · 派任 · 派克 · 派兵 · 派出 · 派別 · 派勢 · 派單