點滷 điểm lỗ Hán Việt: điểm lỗ Tổng quan Cấu tạo: 點 (điểm) + 滷 (lỗ)Hán Việtđiểm lỗCấu tạo點 + 滷 · điểm + lỗ nghĩa thành phần: điểm + lỗ Nghĩa EngCihui 點鹵 iǎnlǔ v.o. add bittern (in making beancurd)