点漆 điểm tất Hán Việt: điểm tất Tổng quan Cấu tạo: 点 (điểm) + 漆 (tất)Hán Việtđiểm tấtCấu tạo点 + 漆 · điểm + tất nghĩa thành phần: điểm + tất Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 眼睛有如漆一般的黝黑明亮。多用以形容眼睛的色澤。南朝宋.劉義慶《世說新語.容止》:「王右軍見杜弘治,歎曰:『面如凝脂,眼如點漆,此神仙中人。』」《紅樓夢》第一五回:「面若春花,目如點漆。」