点灼 điểm chước Hán Việt: điểm chước Tổng quan Cấu tạo: 点 (điểm) + 灼 (chước)Hán Việtđiểm chướcCấu tạo点 + 灼 · điểm + chước nghĩa thành phần: điểm + chước