點焊

diǎn hàn

Pinyin: diǎn hàn

Tổng quan

hàn điểm

Cấu tạo: (điểm) +

Nghĩa

Việt

  • Cihui hàn điểm

Eng

  • CC-CEDICT spot welding
  • Cihui 點焊 iǎnhàn n. spot/point welding