点照 điểm chiếu Hán Việt: điểm chiếu Tổng quan Cấu tạo: 点 (điểm) + 照 (chiếu)Hán Việtđiểm chiếuCấu tạo点 + 照 · điểm + chiếu nghĩa thành phần: điểm + chiếu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 誦經齋醮做功德。元.無名氏《鴛鴦被》第二折:「不想有施主家請我做齋,待不去呵,恐怕誤了道糧,……我往施主家點照去也。」