点白 điểm bạch Hán Việt: điểm bạch Tổng quan Cấu tạo: 点 (điểm) + 白 (bạch)Hán Việtđiểm bạchCấu tạo点 + 白 · điểm + bạch nghĩa thành phần: điểm + bạch