点砌 điểm thế Hán Việt: điểm thế Tổng quan Cấu tạo: 点 (điểm) + 砌 (thế)Hán Việtđiểm thếCấu tạo点 + 砌 · điểm + thế nghĩa thành phần: điểm + thế Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 耍笑的表演或動作。元.睢玄明〈耍孩兒.樂官行徑套.五煞〉:「除是撲煞點砌,按住開呵。」元.無名氏〈鬥鵪鶉.半世飄蓬套.金蕉葉〉曲:「若論著點砌排科慣熟,敢教那罷剪嘴姨夫閉口。」也作「點拗」。