點積
điểm tích
Hán Việt: điểm tích · Pinyin: diǎn jī
Tổng quan
tích vô hướng (toán học)
Nghĩa
Việt
- Cihui tích vô hướng (toán học)
Eng
- CC-CEDICT dot product (math.)
- Cihui dot product (math.)
Hán Việt: điểm tích · Pinyin: diǎn jī
tích vô hướng (toán học)