點穿

diǎn chuān điểm xuyên

Hán Việt: điểm xuyên · Pinyin: diǎn chuān

Tổng quan

vạch trần bằng vài lời | phơi bày bằng một từ

Cấu tạo: (điểm) + 穿 (xuyên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vạch trần bằng vài lời | phơi bày bằng một từ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 点破:~要害。

Eng

  • CC-CEDICT to lay bare in a few words|to expose with a word
  • Cihui to lay bare in a few words; to expose with a word