点籍 điểm tịch Hán Việt: điểm tịch Tổng quan Cấu tạo: 点 (điểm) + 籍 (tịch)Hán Việtđiểm tịchCấu tạo点 + 籍 · điểm + tịch nghĩa thành phần: điểm + tịch