点纸 điểm chỉ Hán Việt: điểm chỉ Tổng quan Cấu tạo: 点 (điểm) + 纸 (chỉ)Hán Việtđiểm chỉCấu tạo点 + 纸 · điểm + chỉ nghĩa thành phần: điểm + chỉ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 在文件上按指印簽押。元.李行道《灰闌記》第二折:「則您那官吏每忒狠毒,將我這百姓每忒凌虐,葫蘆提點紙將我罪名招。」