点索

điểm tác

Hán Việt: điểm tác

Tổng quan

Cấu tạo: (điểm) + (tác)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 檢查。元.周密《武林舊事.卷八.車駕幸學》:「以大黃羅袱護之,置於各齋之前,以備駕至點索。」