点翠

điểm thúy

Hán Việt: điểm thúy

Tổng quan

Cấu tạo: (điểm) + (thúy)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.鑲翡翠羽的首飾。 2.用青綠色點染。南朝梁.簡文帝〈東飛伯勞歌〉二首之一:「誰家總角歧路陰,裁紅點翠愁人心。」