点翳 điểm ế Hán Việt: điểm ế Tổng quan Cấu tạo: 点 (điểm) + 翳 (ế)Hán Việtđiểm ếCấu tạo点 + 翳 · điểm + ế nghĩa thành phần: điểm + ế Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 汙濁、陰影障蔽。宋.方夔〈續感興〉詩二五首之五:「浮雲絕點翳,寶此光明王。」《永樂大典戲文三種.張協狀元.第一四出》:「奴似水徹底澄清,沒纖毫點翳。請君目即出門,休在這裡!」