點腳

điểm cước

Hán Việt: điểm cước

Tổng quan

Cấu tạo: (điểm) + (cước)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 腳行動不便,走路時一腳作點地的樣子。也作「痶腳」。

Eng

  • Cihui 點腳 diǎnjiǎo v.o. walk lamely, with one foot barely touching the ground