点茆 điểm lữu Hán Việt: điểm lữu Tổng quan Cấu tạo: 点 (điểm) + 茆 (lữu)Hán Việtđiểm lữuCấu tạo点 + 茆 · điểm + lữu nghĩa thành phần: điểm + lữu