点叶 điểm diệp Hán Việt: điểm diệp Tổng quan Cấu tạo: 点 (điểm) + 叶 (diệp)Hán Việtđiểm diệpCấu tạo点 + 叶 · điểm + diệp nghĩa thành phần: điểm + diệp