點視

diǎn shì điểm thị

Hán Việt: điểm thị · Pinyin: diǎn shì

Tổng quan

kiểm tra (mục) | đếm và xác minh

Cấu tạo: (điểm) + (thị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kiểm tra (mục) | đếm và xác minh

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 點校、視查。《元朝秘史》卷六:「次日天明,點視軍馬,少斡闊臺孛羅忽勃斡兒出三人。」《六部成語註解.兵部》:「點視:傳兵丁們,點名視其強弱。」

Eng

  • CC-CEDICT to check (items)|to count and verify
  • Cihui to check (items); to count and verify