點貨

diǎn huò điểm hóa

Hán Việt: điểm hóa · Pinyin: diǎn huò

Tổng quan

kiểm kê hàng hóa

Cấu tạo: (điểm) + (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kiểm kê hàng hóa

Eng

  • CC-CEDICT to do an inventory count
  • Cihui to do an inventory count