點距 diǎn jù · điểm cự Hán Việt: điểm cự · Pinyin: diǎn jù Tổng quan Cấu tạo: 點 (điểm) + 距 (cự)Pinyindiǎn jùHán Việtđiểm cựCấu tạo點 + 距 · điểm + cự nghĩa thành phần: điểm + cự