點載 điểm tái Hán Việt: điểm tái Tổng quan Cấu tạo: 點 (điểm) + 載 (tái)Hán Việtđiểm táiCấu tạo點 + 載 · điểm + tái nghĩa thành phần: điểm + tái Nghĩa EngCihui 點載 iǎnzài v. carry by request (of a newspaper/periodical)