點鐘

diǎn zhōng điểm chung

Hán Việt: điểm chung · Pinyin: diǎn zhōng

Tổng quan

(chỉ thời gian trong ngày) giờ

Cấu tạo: (điểm) + (chung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (chỉ thời gian trong ngày) giờ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 量詞。計算時間的單位。一點鐘為一小時。如:「明天早上十點鐘我們校門口見。」

Eng

  • CC-CEDICT (indicating time of day) o'clock
  • Cihui (indicating time of day) o'clock