點閱

điểm duyệt

Hán Việt: điểm duyệt

Tổng quan

dấu chấm: dấu khuyên/đọc qua/xem qua

Cấu tạo: (điểm) + (duyệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dấu chấm: dấu khuyên/đọc qua/xem qua
  • Cihui 1. dấu chấm; dấu khuyên。圈點閱讀。 2. đọc qua; xem qua。逐個查看。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 點召校閱。如:「每年的國慶日慶祝大會上,總統都會親自點閱三軍。」

Eng

  • Cihui 點閱 iǎnyuè* v. count and check