点除 điểm trừ Hán Việt: điểm trừ Tổng quan Cấu tạo: 点 (điểm) + 除 (trừ)Hán Việtđiểm trừCấu tạo点 + 除 · điểm + trừ nghĩa thành phần: điểm + trừ