點首 điểm thủ Hán Việt: điểm thủ Tổng quan Cấu tạo: 點 (điểm) + 首 (thủ)Hán Việtđiểm thủCấu tạo點 + 首 · điểm + thủ nghĩa thành phần: điểm + thủ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 點頭。《掃迷帚》第三回:「心齋側著耳朵,覺得此段議論,入情入理,不禁連連點首。」《文明小史》第一二回:「眾人無可說得,只得點首允從。」EngCihui 點首 diǎnshǒu v.o. nod