點驗

diǎn yàn điểm nghiệm

Hán Việt: điểm nghiệm · Pinyin: diǎn yàn

Tổng quan

kiểm nghiệm: kiểm từng cái một

Cấu tạo: (điểm) + (nghiệm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kiểm nghiệm: kiểm từng cái một
  • Cihui kiểm nghiệm; kiểm từng cái một。一件件地查對檢驗。 按清單點驗物資。 căn cứ theo hoá đơn kiểm từng hàng hoá một.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 逐一查驗。《文明小史》第一五回:「便見一個洋人,一手拿著一本外國簿子,一隻手夾著一隻船筆,帶領了幾個扞子手走上船來,點驗客人的行李。」

Eng

  • Cihui 點驗 iǎnyàn v. examine item by item