點點搐搐 điểm điểm súc súc Hán Việt: điểm điểm súc súc Tổng quan Cấu tạo: 点 (điểm) + 点 (điểm) + 搐 (súc) + 搐 (súc)Hán Việtđiểm điểm súc súcCấu tạo点 + 点 + 搐 + 搐 · điểm + điểm + súc + súc nghĩa thành phần: điểm + điểm + súc + súc Từ liên quan Gần nghĩa点点滴滴 · 点点头 · 点点通 · 点点星星 · 點點搠搠 · 点点儿 · 點點兒