点鼓 điểm cổ Hán Việt: điểm cổ Tổng quan Cấu tạo: 点 (điểm) + 鼓 (cổ)Hán Việtđiểm cổCấu tạo点 + 鼓 · điểm + cổ nghĩa thành phần: điểm + cổ