点鼠 điểm thử Hán Việt: điểm thử Tổng quan Cấu tạo: 点 (điểm) + 鼠 (thử)Hán Việtđiểm thửCấu tạo点 + 鼠 · điểm + thử nghĩa thành phần: điểm + thử