黠了 xiá le·hiệt liễu Hán Việt: hiệt liễu · Pinyin: xiá le Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.机敏。 Cấu tạo: 黠 (hiệt) + 了 (liễu)Pinyinxiá leHán Việthiệt liễuCấu tạo黠 + 了 · hiệt + liễu nghĩa thành phần: hiệt + liễu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.机敏。 Từ liên quan Gần nghĩa了一 · 了了 · 了事 · 了债 · 了債 · 了元 · 了却 · 了取