黠兒 xiá ér · hiệt nhi Hán Việt: hiệt nhi · Pinyin: xiá ér Tổng quan Cấu tạo: 黠 (hiệt) + 兒 (nhi)Pinyinxiá érHán Việthiệt nhiCấu tạo黠 + 兒 · hiệt + nhi nghĩa thành phần: hiệt + nhi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 聪慧的儿童。Tân Hoa Tự Điển 1.聪慧的儿童。