黠強

xiá qiáng hiệt cường

Hán Việt: hiệt cường · Pinyin: xiá qiáng

Tổng quan

Cấu tạo: (hiệt) + (cường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 聪明伶俐,强健能干。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.聪明伶俐,强健能干。