黠虜

xiá lǔ hiệt lỗ

Hán Việt: hiệt lỗ · Pinyin: xiá lǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (hiệt) + (lỗ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 狡猾的敌人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.狡猾的敌人。