黠鬼 xiá guǐ · hiệt quỷ Hán Việt: hiệt quỷ · Pinyin: xiá guǐ Tổng quan Cấu tạo: 黠 (hiệt) + 鬼 (quỷ)Pinyinxiá guǐHán Việthiệt quỷCấu tạo黠 + 鬼 · hiệt + quỷ nghĩa thành phần: hiệt + quỷ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 狡黠的鬼魅。Tân Hoa Tự Điển 1.狡黠的鬼魅。