黠鼠
hiệt thử
Hán Việt: hiệt thử · Pinyin: xiá shǔ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 狡猾之鼠。
- Tân Hoa Tự Điển 1.狡猾之鼠。
Eng
- Cihui 黠鼠 iáshǔ n. <wr.> 1. a running rat 2. a running person
Hán Việt: hiệt thử · Pinyin: xiá shǔ