黶子

yǎn zi yểm tử

Hán Việt: yểm tử · Pinyin: yǎn zi

Tổng quan

Cấu tạo: (yểm) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 黑痣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.黑痣。