黶記 yǎn jì · yểm kí Hán Việt: yểm kí · Pinyin: yǎn jì Tổng quan Cấu tạo: 黶 (yểm) + 記 (kí)Pinyinyǎn jìHán Việtyểm kíCấu tạo黶 + 記 · yểm + kí nghĩa thành phần: yểm + kí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 黑痣。Tân Hoa Tự Điển 1.黑痣。