黤黮
YÊM ĐẠM
Hán Việt: YÊM ĐẠM · Pinyin: yǎn dǎn
Tổng quan
Đen kịt — Đen tối. Mờ ám
1.黑暗貌。 2.指黯黮滩。
黑暗不明。晉.劉伶〈北芒客舍〉詩:「泱漭望舒隱,黤黮玄夜陰。」
Nghĩa
Việt
- Biên soạn dark
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 黑暗不明。晉.劉伶〈北芒客舍〉詩:「泱漭望舒隱,黤黮玄夜陰。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.黑暗貌。 2.指黯黮滩。
Eng
- Cihui 黤黮 ǎndǎn s.v. dark
other
- Nguồn khác Đen tối. Mờ ám