黤黮

yǎn dǎn

Pinyin: yǎn dǎn

Tổng quan

en kịt — Đen tối. Mờ ám. yêm trẩm yêm trẩm ☆Đen kịt — Đen tối. Mờ ám.

Cấu tạo: + (thảm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui en kịt — Đen tối. Mờ ám. yêm trẩm yêm trẩm ☆Đen kịt — Đen tối. Mờ ám.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 黑暗不明。晉.劉伶〈北芒客舍〉詩:「泱漭望舒隱,黤黮玄夜陰。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 黑暗貌; 指黯黮滩。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.黑暗貌。 2.指黯黮滩。

Eng

  • Cihui 黤黮 ǎndǎn s.v. dark