yǎn

Pinyin: yǎn

Tổng quan

blue-black

黤黮 · 青青黤黤 · 黤惨 · 黤慘 · 黤霭 · 黤靄 · 黤黕 · 黤黤

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinyǎn
Quảng Đôngjim2
Nhật BảnAOGUROI
Chú âmㄧㄢˇ
Hán ngữ Trung cổqomx
Phản thiết鄔感切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 青黑色。《說文解字.黑部》:「黤,青黑色也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 黤fū ⒈古同麸”。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】於檻切【集韻】倚檻切,𠀤音𪒠。【說文】靑黑也。 又【廣韻】烏感切【集韻】鄔感切,𠀤音晻。又【集韻】【正韻】乙減切【韻會】幺減切,𠀤音闇。又【集韻】衣檢切,音奄。義𠀤同。

Thuyết Văn

靑黑色也。 从黑。奄聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

謂靑色之黑也。 於檻切。八部。

【黤】 (yểm ⟨yêm⟩) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 黑 (hắc) | Thanh phù (聲符): 奄 (ăm) Phiên thiết: Vu hạm thiết Thượng tự: 於 (vu) | Hạ tự: 檻 (hạm) Trung cổ thanh mẫu: 影母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu '?' + vận mẫu 'am' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → hỏi Suy luận: ảm (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: thanh hắc (Sắc đen) sắc (Sắc) vậy

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𩅝 · 𩈷 · 𩈿