黥卒

qíng zú kình tốt

Hán Việt: kình tốt · Pinyin: qíng zú

Tổng quan

Cấu tạo: (kình) + (tốt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宋时在士兵脸上刺字,以防逃跑,故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宋时在士兵脸上刺字,以防逃跑,故称。