黥彭 qíng péng · kình bành Hán Việt: kình bành · Pinyin: qíng péng Tổng quan Cấu tạo: 黥 (kình) + 彭 (bành)Pinyinqíng péngHán Việtkình bànhCấu tạo黥 + 彭 · kình + bành nghĩa thành phần: kình + bành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 黥布﹑彭越同为汉开国功臣,后均遭杀戮,故并称之。Tân Hoa Tự Điển 1.黥布﹑彭越同为汉开国功臣,后均遭杀戮,故并称之。