黥文 qíng wén · kình văn Hán Việt: kình văn · Pinyin: qíng wén Tổng quan Cấu tạo: 黥 (kình) + 文 (văn)Pinyinqíng wénHán Việtkình vănCấu tạo黥 + 文 · kình + văn nghĩa thành phần: kình + văn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 面上所刺的字。Tân Hoa Tự Điển 1.面上所刺的字。