黥竄 qíng cuàn · kình thoán Hán Việt: kình thoán · Pinyin: qíng cuàn Tổng quan Cấu tạo: 黥 (kình) + 竄 (thoán)Pinyinqíng cuànHán Việtkình thoánCấu tạo黥 + 竄 · kình + thoán nghĩa thành phần: kình + thoán