黥陣

qíng zhèn kình trận

Hán Việt: kình trận · Pinyin: qíng zhèn

Tổng quan

Cấu tạo: (kình) + (trận)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 汉黥布所布的阵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.汉黥布所布的阵。